Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolay Giorgobiani

Fakel VoronezhTiền vệRUS
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nikolay Giorgobiani là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—954950016272%47%206,44
Cúp Nga2026-2027—307100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/151 (72%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/27 (29%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolay Giorgobiani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-126000003/903/4V6,12
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 2-222000014/613/4—5,99
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovB 1-3900000118/2715/9—5,79
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1900022313/1735/12V6,59
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-045000039/1101/5—7,08
19/08/2026Cúp Nga@ Akhmat GroznyB 1-24400000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-1640000114/1815/10—6,40
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 0-0580020317/2213/8—7,20
05/08/2026Cúp Ngavs Dynamo MoscowB 0-12700000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 2-3850110222/3103/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/201720100 nghìn €
05/06/201820175 nghìn €
19/09/201821200 nghìn €
19/12/201821200 nghìn €
13/06/201921175 nghìn €
09/09/201922500 nghìn €
22/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
28/07/202023500 nghìn €
28/12/202023500 nghìn €
23/05/202123500 nghìn €
06/12/202124600 nghìn €
29/05/202224550 nghìn €
07/12/202225700 nghìn €
18/06/202325800 nghìn €
29/11/202326800 nghìn €
13/06/202426800 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
03/06/202527500 nghìn €
02/12/202528700 nghìn €
24/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2024Alania VladikavkazFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2021FC UfaAlania VladikavkazHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
29/06/2021Alania VladikavkazFC UfaCho mượn—
16/10/2020FC UfaAlania VladikavkazChuyển nhượng—
30/06/2019FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaFC UfaChuyển nhượng—
02/08/2018Torpedo ArmavirFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2017FK Sochi (-2017)Torpedo ArmavirChuyển nhượng—
30/06/2016CE JúpiterFK Sochi (-2017)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com