
Nikolay Bodurov
Hậu vệBUL
40Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikolay Bodurov là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2010 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/11/2011 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/03/2013 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 27 | 900 nghìn € |
| 24/08/2014 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2016 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/01/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/08/2017 | 31 | 750 nghìn € |
| 08/02/2018 | 31 | 650 nghìn € |
| 17/09/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/01/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/06/2019 | 33 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 325 nghìn € |
| 21/12/2020 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/01/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/04/2022 | 35 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 36 | 10 nghìn € |
| 27/11/2022 | 36 | 10 nghìn € |
| 04/06/2023 | 37 | 10 nghìn € |
| 19/12/2023 | 37 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 01/12/2024 | 38 | 10 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 07/12/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pirin Blagoevgrad | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2020 | Esteghlal Tehran | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | CSKA Sofia | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Free player | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Fulham | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Midtjylland | Fulham | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Fulham | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Litex Lovech | Fulham | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2009 | Pirin Blagoevgrad | Litex Lovech | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2007 | PFK Pirin Blagoevgrad (-2009) | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Pirin Blagoevgrad U19 | PFK Pirin Blagoevgrad (-2009) | Chuyển nhượng | — |