
Nikolasz Kovács
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nikolasz Kovács là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.
Tiểu sử Nikolasz Kovács
Nikolasz Kovács là hậu vệ người Hungary, sinh ngày 27/02/1999 và hiện 27 tuổi, đang khoác áo câu lạc bộ Budapesti VSC - Zugló. Cầu thủ cao 178 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Nikolasz Kovács có 5 trận ra sân với tổng 450 phút thi đấu tại Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời FC Ajka để gia nhập Budapesti VSC - Zugló.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/08/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ajka | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Budapest Honved FC | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paksi FC | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Ajka | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2022 | Paksi FC | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Budapest Honved FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Ajka | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Budapest Honved FC | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Balmazujvarosi FC | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Budapest Honved FC | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Budapest Honvéd II-MFA | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Budapest Honvéd II-MFA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Budapest Honved-MFA U17 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | MTK Budapest Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2011 | Ferencvárosi TC Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực44