
Nikolaos Dosis
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nikolaos Dosis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/21 | 2 | 3/6 | — | 6,73 |
| 24/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 5,82 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/6 | V | 5,95 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 6/11 | — | 6,47 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/14 | 1 | 3/6 | — | 6,54 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 4/5 | — | 6,00 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/10 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 3/6 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 4 | 5/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/01/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/11/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Anagennisi Karditsa | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2026 | IFK Mariehamn | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Pas Giannina | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Volos NPS | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Free player | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Tabor Sezana | Free player | Trở lại | — |
| 18/09/2023 | Free player | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympiakos Nicosia FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2022 | Ostersunds FK | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | FC Djursholm U19 | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | FC Djursholm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Älvsjö AIK U19 | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | AIK Solna U17 | Älvsjö AIK U19 | Chuyển nhượng | — |