Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolaj Hansen

Vikingur ReykjavikTiền đạoDEN
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikolaj Hansen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Tiểu sử Nikolaj Hansen

Nikolaj Hansen là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Vikingur Reykjavik, mang quốc tịch Đan Mạch và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 488 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Tại Iceland Super Cup, cầu thủ ghi 2 bàn trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € (2023). Cầu thủ sinh ngày 15/03/1993, cao 192 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
554Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—14448800215273%45%406,53
Iceland Super Cup2026—11662007388%16%009,23
Icelandic Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/84 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/72 (45%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 9,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolaj Hansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-116002004/403/4V6,37
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-227000015/712/7V6,30
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-245001117/814/5—7,07
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-122011014/402/5—6,74
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-32600000—0——6,30
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-071001005/700/3—6,26
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-36700000—0—V6,12
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2690130112/1504/8V7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201421100 nghìn €
31/12/201623125 nghìn €
14/10/201724100 nghìn €
14/12/201825125 nghìn €
15/10/201926100 nghìn €
30/11/20202775 nghìn €
14/08/202128150 nghìn €
15/10/202128225 nghìn €
14/12/202229150 nghìn €
07/12/202330225 nghìn €
04/11/202431200 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
07/12/202532200 nghìn €
28/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2017Valur ReykjavikVikingur ReykjavikChuyển nhượng—
01/02/2016FC VestsjaellandValur ReykjavikChuyển nhượng—
29/08/2015Herfolge Boldklub KogeFC VestsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2014FC VestsjaellandHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
30/06/2011Ringsted IFFC VestsjaellandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com