Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolai Cebotari

Sheriff TiraspolThủ mônMDA
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Nikolai Cebotari là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolai Cebotari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenB 1-5dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 0-1dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 0-5dự bị000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-11dự bị000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IsraelB 0-4dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-290000—0——6,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaH 1-190000—0——6,10
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs EstoniaB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20172025 nghìn €
24/10/20182125 nghìn €
10/06/201922100 nghìn €
10/12/201922300 nghìn €
21/12/202023200 nghìn €
04/06/202124150 nghìn €
21/12/20212475 nghìn €
22/05/20222475 nghìn €
04/11/20222550 nghìn €
07/06/20232675 nghìn €
07/12/202326150 nghìn €
06/06/202427250 nghìn €
17/12/202427250 nghìn €
22/05/202527250 nghìn €
30/11/202528200 nghìn €
14/05/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com