
Nikola Vujnovic
Tiền đạoMNE
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nikola Vujnovic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/10/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Mornar | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2026 | Jedinstvo UB | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Free player | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Partizani Tirana | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Sumgayit FK | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | HNK Gorica | Sumgayit FK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 06/09/2022 | FK Vozdovac Beograd | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Sporting Kansas City | FK Vozdovac Beograd | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | FK Vozdovac Beograd | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Mladost Ljeskopolje | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Villarreal B | Mladost Ljeskopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | FK Radnicki Obrenovac | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Rad Beograd | FK Radnicki Obrenovac | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | FK Radnicki Obrenovac | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực40