
Nikola Vlašić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.086Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
362Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 537 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 32% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,66 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 29% | 0 | 0 | 6,14 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 189 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 38% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/230 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/55 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/82 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/9 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 6,07 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/7 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | 6/12 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 3/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 16 | 750 nghìn € |
| 16/03/2015 | 17 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2015 | 17 | 3,5 triệu € |
| 13/03/2016 | 18 | 4,5 triệu € |
| 13/09/2016 | 18 | 4,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 19 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 18,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 17,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 22,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 23 | 25,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 27,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 22,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | West Ham United | Torino | Hết hạn mượn 10.6M € | 10,6 triệu € |
| 29/06/2023 | Torino | West Ham United | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | West Ham United | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | CSKA Moscow | West Ham United | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Everton | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 29/06/2019 | CSKA Moscow | Everton | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Everton | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Hajduk Split | Everton | Hết hạn mượn 10.8M € | 10,8 triệu € |
| 30/06/2014 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2010 | NK Omladinac Vranjic | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật69
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực48