
Nikola Tasić là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Dubocica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 6/9 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 2/4 | V | 6,18 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,15 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 5/8 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 16 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FK Spartak Subotica | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Red Star Belgrade U19 | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Dubocica | Red Star Belgrade U19 | Hết hạn mượn 0.0427M € | 42 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Dubocica Leskovac U17 | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh28
- Thể lực23