
Nikola Stulic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 25% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/51 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/4 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/11 | — | 5,83 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,36 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 5/9 | — | 6,34 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/03/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực52