
Nikola Stojanović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Chennaiyin FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 0/3 | — | 6,86 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 29/36 | 3 | 5/9 | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/44 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 34/40 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 34/41 | 5 | 10/15 | — | 7,70 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 19/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 40/49 | 2 | 3/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/09/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 23/01/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/07/2024 | 0 | — |
| 07/01/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/05/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Jamshedpur FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | Free player | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | Inter Kashi | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2024 | Gokulam Kerala FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Free player | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mohammedan SC | Free player | Trở lại | — |
| 12/06/2021 | Free player | Mohammedan SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | OFK Petrovac | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2020 | Decic Tuzi | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | FK Backa Backa Palanka | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2018 | FC Minsk | AE Sparti | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | Sevojno Uzice | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Gaz Metan Medias | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | OFK Beograd | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Sindelic Nis | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | Free player | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Ergotelis | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Partizan Belgrade U19 | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |