Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Stijepović

MornarHậu vệMNE
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nikola Stijepović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.

Tiểu sử Nikola Stijepović

Nikola Stijepović là hậu vệ 32 tuổi thi đấu cho Mornar, mang quốc tịch Montenegro. Cầu thủ sinh ngày 02/11/1993, cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Stijepović đã có 10 trận tại Montenegro First League với tổng cộng 900 phút thi đấu. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—111199000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Stijepović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 1-29000000—0——6,40
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201925100 nghìn €
04/05/201925125 nghìn €
30/09/202026150 nghìn €
11/04/202127125 nghìn €
19/10/202127125 nghìn €
30/03/202228125 nghìn €
25/06/202228175 nghìn €
20/12/202229200 nghìn €
05/06/202329250 nghìn €
13/12/202330250 nghìn €
21/05/202430250 nghìn €
18/12/202532250 nghìn €
11/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com