Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Simic

Backa TopolaThủ mônSRB
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nikola Simic là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.002Phút
0Cứu thua
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—12121.002000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.002 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Simic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-19020016/240——6,53
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-29011022/380——5,78
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-19010016/240——6,12
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-29011119/270——6,10
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-29010032/460——5,68
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-19020025/300——6,81
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-19020017/310——6,06
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-39000025/340——5,69
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-19011018/310——6,16
22/03/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-09031019/290—V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201922125 nghìn €
08/06/201922200 nghìn €
27/10/201922200 nghìn €
27/06/202023300 nghìn €
21/12/202024400 nghìn €
11/06/202124400 nghìn €
24/12/202125500 nghìn €
25/06/202225400 nghìn €
17/11/202225300 nghìn €
21/06/202326200 nghìn €
26/12/202327200 nghìn €
09/06/202427200 nghìn €
26/12/202428200 nghìn €
11/06/202528200 nghìn €
10/12/202528300 nghìn €
04/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com