
Nikola Serafimov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Levski Sofia.
Tiểu sử Nikola Serafimov
Nikola Serafimov là hậu vệ thi đấu cho Levski Sofia, mang quốc tịch North Macedonia và năm nay 27 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận tại Bulgarian First League với tổng 220 phút thi đấu. Giá trị thị trường ghi nhận là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cầu thủ gia nhập Levski Sofia từ Videoton FC Fehérvár vào ngày 14/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 4/6 | — | 6,22 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/70 | 1 | 4/8 | — | 7,42 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 6/10 | V | 6,85 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borac Banja Luka | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ireland | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Videoton FC Fehérvár | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Zalaegerszegi TE | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 14/07/2021 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Free Player | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | FC Vardar Skopje | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Bregalnica Stip | FC Vardar Skopje | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | FC Vardar Skopje | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Pelister Bitola | Vardar Skopje Youth | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Vardar Skopje Youth | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực50