
Nikola Rak là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zapresic.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2011 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/03/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/09/2012 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/03/2013 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/03/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/10/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/03/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | NK Vrbovec | HNSK Moslavina | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | GNK Tigar Sveta Nedelja | NK Vrbovec | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | NK Lucko | GNK Tigar Sveta Nedelja | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Zapresic | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | HNK Sibenik | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Zapresic | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Lucko | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Singapore Warriors | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | NK Lucko | Singapore Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | HNK Gorica | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Slaven Belupo | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Lucko | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | NK Radnik | NK Lucko | Chuyển nhượng | — |