Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Pejović

FK Sloga DobojHậu vệSRB
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikola Pejović là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—4217300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20171875 nghìn €
20/12/20171975 nghìn €
17/06/20181975 nghìn €
19/12/20182075 nghìn €
10/03/20192050 nghìn €
15/09/201920150 nghìn €
26/12/201921150 nghìn €
26/07/20202150 nghìn €
20/12/20202250 nghìn €
04/07/20222350 nghìn €
30/11/20222425 nghìn €
01/06/20232450 nghìn €
18/12/20232550 nghìn €
10/06/202425100 nghìn €
18/12/202426100 nghìn €
03/06/202526100 nghìn €
20/10/20252775 nghìn €
10/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rabotnicki SkopjeFK Sloga DobojChuyển nhượng—
16/01/2026Free playerRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
30/06/2025Borac Banja LukaFree playerTrở lại—
18/01/2023NK Rudar VelenjeBorac Banja LukaChuyển nhượng—
14/02/2022FK Proleter Novi Sad (- 2022)NK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
30/06/2021NK Lokomotiva ZagrebFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
30/12/2020Admira WackerNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
09/08/2020NK Lokomotiva ZagrebAdmira WackerChuyển nhượng—
18/07/2019EmpoliNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2019RudesEmpoliCho mượn—
17/02/2019EmpoliRudesChuyển nhượng—
14/02/2019PistoieseEmpoliCho mượn—
30/01/2019EmpoliPistoieseChuyển nhượng—
09/07/2017ZemunEmpoliHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017Empoli U19ZemunCho mượn—
24/01/2017ZemunEmpoli U19Chuyển nhượng—
10/01/2017Red Star Belgrade U19ZemunChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com