
Nikola motika là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 742 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 742 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | — |
| 10/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Loznica | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Free player | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | NK Olimpija Ljubljana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U19 | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | AKA SK Austria Klagenfurt U18 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U17 | AKA SK Austria Klagenfurt U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha BSC Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực57