Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Moro

BolognaTiền vệCRO
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Nikola Moro là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—501060000086%57%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/86 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Moro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3140000018/2000/1—5,81
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-113000014/70——6,38
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-1240000019/2113/3—7,05
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-2450000024/2701/3—6,31
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-110000009/110——6,50
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-117000006/61——6,70
03/07/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs GhanaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 5,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/201719700 nghìn €
22/10/2017191,5 triệu €
17/03/2018202,5 triệu €
24/09/2018202,5 triệu €
10/03/2019202,5 triệu €
15/09/2019214,5 triệu €
26/12/2019216,5 triệu €
07/04/2020225,8 triệu €
26/07/2020226,0 triệu €
28/12/2020227,0 triệu €
01/06/2021237,0 triệu €
14/09/2021238,0 triệu €
28/12/2021239,0 triệu €
01/06/2022249,0 triệu €
10/11/2022247,0 triệu €
14/06/2023256,5 triệu €
19/12/2023256,5 triệu €
04/06/2024265,0 triệu €
17/12/2024265,0 triệu €
16/06/2025274,5 triệu €
22/12/2025276,5 triệu €
28/05/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2023Dynamo MoscowBolognaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023BolognaDynamo MoscowCho mượn—
28/08/2022Dynamo MoscowBolognaChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
16/08/2020Dinamo ZagrebDynamo MoscowHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
20/11/2016Dinamo Zagreb IIDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
27/08/2009NK Solin YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy69
  • Sức mạnh53
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com