
Nikola Marković là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
3Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 3 | 466 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 75% | 46% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/169 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/95 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | North Carolina State Wolfpack (NC State Univ.) | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | CF Montréal Academy | North Carolina State Wolfpack (NC State Univ.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực58