
Nikola Maraš là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Tiểu sử Nikola Maraš
Nikola Maraš là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ OFK Beograd, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 19/12/1995 và hiện 30 tuổi. Cao 189 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại SuperLiga Serbia với 90 phút thi đấu. Ngày 10/09/2026, cầu thủ chuyển từ Deportivo Alavés sang OFK Beograd theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 3,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/86 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/47 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/11/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Deportivo Alavés | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Deportivo Alavés | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sporting Gijon | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Deportivo Alavés | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Levante | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Deportivo Alavés | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Almeria | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Deportivo Alavés | Almeria | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Almeria | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rayo Vallecano | Almeria | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Almeria | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | GD Chaves | Almeria | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 16/08/2020 | Almeria | GD Chaves | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | GD Chaves | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | FK Rad Beograd | GD Chaves | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2013 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực48