Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Lliev

FK Septemvri SofiaTiền đạoBUL
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nikola Lliev là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
822Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5420700000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—7761531211——106,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Lliev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ScotlandB 0-29000000—0——6,40
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SécB 0-19000000—0——6,35
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bồ Đào NhaT 2-19002000—0—V7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319700 nghìn €
19/12/202319700 nghìn €
18/03/202419800 nghìn €
02/06/202419800 nghìn €
09/09/202420900 nghìn €
01/12/202420900 nghìn €
01/06/202520800 nghìn €
07/12/202521800 nghìn €
21/05/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Botev PlovdivFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2024Inter MilanBotev PlovdivHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
29/06/2024CSKA 1948 SofiaInter MilanCho mượn—
08/08/2023Inter Milan U19CSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
31/08/2020Botev Plovdiv U18Inter Milan U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh31
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com