
Nikola Kuveljić
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Nikola Kuveljić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Tiểu sử Nikola Kuveljić
Nikola Kuveljić là tiền vệ người Serbia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho FK Spartak Subotica. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 820 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
910Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
910Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 910 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 910 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/55 | 6 | 7/11 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 2 | 6/11 | V | 6,25 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/57 | 1 | 1/5 | — | 6,31 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 3/11 | V | 5,69 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/60 | 0 | 1/3 | V | 6,64 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 5/12 | — | 5,42 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 3/9 | — | 6,63 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực39