Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Krstović

AtalantaTiền đạoMNE
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Nikola Krstović là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Atalanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.412Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
28/75Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7337140117877%36%107,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4433721118868%39%007,22
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—88704210401269%50%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/106 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/41 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/67 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/38 (39%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/40
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/7/7
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/139 (69%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/75 (50%)
Không chiến thắng / thua
15 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Krstović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-3901041022/2602/4—7,58
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-1902174118/2327/11—8,80
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-090002225/702/7—6,54
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1680032011/1412/3—6,82
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2901052119/2504/13—7,84
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1891182211/2107/15—7,70
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-272001008/903/10—6,08
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-222001117/1002/5—6,60
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-2450010012/1801/4—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20161650 nghìn €
30/03/20171650 nghìn €
16/09/201717125 nghìn €
30/03/201817375 nghìn €
30/09/201818350 nghìn €
04/04/201919400 nghìn €
27/10/201919600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
20/06/202020300 nghìn €
21/12/202020500 nghìn €
11/06/202121500 nghìn €
25/12/202121500 nghìn €
22/06/202222550 nghìn €
15/12/2022221,0 triệu €
20/06/2023232,2 triệu €
10/10/2023235,0 triệu €
19/12/2023235,0 triệu €
04/06/2024246,0 triệu €
17/12/2024246,0 triệu €
24/03/20252414,0 triệu €
16/06/20252515,0 triệu €
06/10/20252524,0 triệu €
22/12/20252520,0 triệu €
23/03/20262525,0 triệu €
28/05/20262630,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025LecceAtalantaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
17/08/2023Dunajska StredaLecceHết hạn mượn 8.15M €8,2 triệu €
03/09/2021Crvena ZvezdaDunajska StredaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2020FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
03/02/2020Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
29/06/2019FK ZetaCrvena ZvezdaCho mượn—
25/02/2019Crvena ZvezdaFK ZetaChuyển nhượng—
24/02/2019FK ZetaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016FK Zeta Golubovac U19FK ZetaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh28
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com