
Nikola Gluscevic là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Arsenal Tivat.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 11/06/2026 | 25 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | OFK Petrovac | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Diosgyor VTK | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Jadran Dekani | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kolubara | Jadran Dekani | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | FK Radnicki Novi Belgrad | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Vizela U23 | FK Radnicki Novi Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Fundación Cádiz CF (- 2022) | Vizela U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Buducnost Dobanovci | Fundación Cádiz CF (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Buducnost Dobanovci | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Sevilla FC Youth | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | OFK Titograd | Sevilla FC Youth | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Sevilla FC Youth | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | OFK Grbalj U19 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |