Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikola Doric

Balzan FCHậu vệSRB
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nikola Doric là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Balzan FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—4329310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikola Doric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticB 0-29000000—0——6,50
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20191950 nghìn €
20/06/20202075 nghìn €
21/12/202020200 nghìn €
11/06/202121200 nghìn €
24/12/202121200 nghìn €
18/06/202222250 nghìn €
09/11/202222250 nghìn €
05/06/202323250 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
20/05/202424250 nghìn €
15/10/202424225 nghìn €
12/06/202525300 nghìn €
24/11/202525250 nghìn €
17/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026FK Trajal KrusevacBalzan FCChuyển nhượng—
08/02/2026HegelmannFK Trajal KrusevacChuyển nhượng—
14/01/2025Free playerHegelmannChuyển nhượng—
30/06/2024SK Austria KlagenfurtFree playerTrở lại—
29/06/2023HNK SibenikSK Austria KlagenfurtCho mượn—
22/01/2023SK Austria KlagenfurtHNK SibenikChuyển nhượng—
30/06/2022FK Rad BeogradSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
29/06/2020FK Sindelic NisFK Rad BeogradCho mượn—
13/01/2020FK Rad BeogradFK Sindelic NisChuyển nhượng—
30/12/2019FK Zeleznicar PancevoFK Rad BeogradCho mượn—
07/08/2019FK Rad BeogradFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/06/2019FK Rad U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/06/2017FK Rad U17FK Rad U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Rad YouthFK Rad U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com