
Nikola Bursac là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Backa Topola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | — | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Felgueiras 1932 | — | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Vizela | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Backa Topola | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Spartak Subotica | Backa Topola | Cho mượn | — |
| 09/02/2023 | Backa Topola | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Backa Topola | Cho mượn | — |
| 03/08/2021 | Backa Topola | FK Radnicki Sremska Mitrovica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSC Backa Topola U19 | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Inter Toronto FC | TSC Backa Topola U19 | Chuyển nhượng | — |