
Niko Takahashi Cendagorta
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Niko Takahashi Cendagorta là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Tiểu sử Niko Takahashi Cendagorta
Niko Takahashi Cendagorta là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Holstein Kiel, mang quốc tịch Japan và 21 tuổi, sinh ngày 17/08/2005. Anh cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 11 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Ghi nhận chuyển nhượng từ Cerezo Osaka sang Holstein Kiel vào ngày 11/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/24 | 3 | 4/7 | — | 6,45 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 14/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 5/9 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Holstein Kiel | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 11/08/2026 | Cerezo Osaka | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Almere City FC | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Cerezo Osaka | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Barcelona U19 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UE Cornellà Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực48