Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niko Rak

FC Dobrudzha DobrichTiền vệCRO
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Niko Rak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Dobrudzha Dobrich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202117100 nghìn €
29/12/2021181,5 triệu €
05/06/2022181,5 triệu €
07/11/2022191,5 triệu €
13/03/2023191,0 triệu €
07/06/2023191,0 triệu €
26/09/2023201,0 triệu €
20/12/2023201,0 triệu €
14/03/202420900 nghìn €
30/05/202420750 nghìn €
03/10/202421700 nghìn €
22/12/202421550 nghìn €
17/03/202521400 nghìn €
26/05/202521200 nghìn €
09/12/202522100 nghìn €
25/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Free PlayerFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
30/06/2026ND PrimorjeFree PlayerTrở lại—
16/02/2025KonyasporND PrimorjeChuyển nhượng—
03/03/2023HNK SibenikKonyasporHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2021HNK Sibenik U19HNK SibenikChuyển nhượng—
30/06/2020HNK Sibenik U17HNK Sibenik U19Chuyển nhượng—
30/06/2018HNK Sibenik YouthHNK Sibenik U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com