
Niko Koulis là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 308 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 42% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/168 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/42 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 2 | 4/5 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 2/2 | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 4/11 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 4/15 | V | 6,10 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 5/6 | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 4 | 7/7 | — | 6,86 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 7/12 | V | 6,26 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 2 | 4/12 | — | 6,18 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Schalke 04 | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 1 | 4/9 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/04/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Holstein Kiel II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha Berlin II | Holstein Kiel II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha Zehlendorf U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tennis Borussia Berlin U17 | Hertha Zehlendorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hertha Zehlendorf U17 | Tennis Borussia Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực51