
Niko Kijewski là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 62% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/468 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/59 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 3 | 6/10 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 3/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/36 | 2 | 5/7 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/51 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/35 | 1 | 5/5 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 4/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 61/67 | 1 | 4/8 | — | 7,47 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 4 | 7/9 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/03/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực38