
Niko Janković là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.
Tiểu sử Niko Janković
Niko Janković là tiền vệ thi đấu cho Rijeka, mang quốc tịch Croatia và hiện 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng trong 13 trận, tổng 868 phút thi đấu và điểm trung bình 6,04. Hợp đồng kéo dài đến ngày 14/01/2029, với giá trị thị trường 3,0 triệu € và mức cao nhất 6,5 triệu € ghi nhận năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Slovan Bratislava đến Rijeka vào ngày 13/07/2026. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 399 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 85% | 35% | 1 | 0 | 6,46 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/183 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/60 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 17/21 | 3 | 5/12 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/4 | — | 5,73 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/34 | 1 | 2/8 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 3/13 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 40/44 | 0 | 6/13 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/03/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 17/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Slovan Bratislava | Rijeka | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Rijeka | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | HSK Zrinjski Mostar | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Dinamo Zagreb II | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | HNK Gorica | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Dinamo Zagreb II | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | Dinamo Zagreb II | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | VfB Stuttgart Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2010 | NK Trnje Zagreb | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực43