
Niko Giesselmann là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96 Am.
Tiểu sử Niko Giesselmann
Hậu vệ Niko Giesselmann thi đấu cho Hannover 96 Am và mang quốc tịch Đức. Sinh ngày 26/09/1991, cầu thủ hiện 35 tuổi, cao 179 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Niko Giesselmann có 9 trận ra sân với tổng 676 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2019. Cầu thủ chuyển đến Hannover 96 Am từ TSV Godshorn vào ngày 30/06/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 766 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 766 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/11/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 06/10/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 2,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 2,3 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Godshorn | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Free player | TSV Godshorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SpVgg Greuther Fürth | Free player | Trở lại | — |
| 05/09/2023 | Free player | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Union Berlin | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2020 | Fortuna Dusseldorf | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SpVgg Greuther Fürth | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hannover 96 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hannover 96 Am | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Langenhagen U17 | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SC Langenhagen Youth | SC Langenhagen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TSV Godshorn Jugend | SC Langenhagen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực40