
Niklas Thomsen là thủ môn 31 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Víkingur Gøta.
Tiểu sử Niklas Thomsen
Niklas Thomsen là thủ môn người Faroe Islands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Víkingur Gøta. Sinh ngày 23/06/1995, cầu thủ 31 tuổi và thuận chân phải. Ngày 07/01/2026, hồ sơ ghi nhận việc chuyển nhượng đến Víkingur Gøta từ Free player. Trước đó, FA 2000 nhận cầu thủ từ Vanlose vào ngày 30/06/2024, rồi Free player nhận lại vào ngày 31/12/2024. Dữ liệu ghi nhận cầu thủ ở hai giải là Faroe Islands Premier League và Faroe Islands Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Stjarnan Gardabaer | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Free player | Víkingur Gøta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FA 2000 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Vanlose | FA 2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Vanlose | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | FA 2000 | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | Taarnby FF | FA 2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Avedöre IF | Taarnby FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BK Fremad Valby | Avedöre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Skovshoved | BK Fremad Valby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | HB Torshavn | Skovshoved | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AB Argir | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | AB Argir | Chuyển nhượng | — |