Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Tauer

HavelseTiền vệGER
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Niklas Tauer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—11801002171%77%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Tauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 2-3801021115/2147/9—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/201918200 nghìn €
09/02/202119700 nghìn €
08/06/202120700 nghìn €
06/10/2021201,0 triệu €
21/12/2021201,0 triệu €
08/06/2022211,5 triệu €
08/11/2022211,5 triệu €
21/06/2023221,2 triệu €
19/10/202322800 nghìn €
14/12/202322600 nghìn €
05/06/202423600 nghìn €
18/12/202423600 nghìn €
18/06/202524500 nghìn €
18/12/202524350 nghìn €
26/05/202625350 nghìn €
08/10/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/20261. FSV Mainz 05HavelseChuyển nhượng—
29/06/2025Eintracht Braunschweig1. FSV Mainz 05Cho mượn—
02/01/20241. FSV Mainz 05Eintracht BraunschweigChuyển nhượng—
01/01/2024Schalke 041. FSV Mainz 05Cho mượn—
31/12/20221. FSV Mainz 05Schalke 04Chuyển nhượng—
26/09/2019FSV Mainz 05 U191. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2018FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20171.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SVW Mainz Jugend1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com