Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Tarnat

SGV FreibergHậu vệGER
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Niklas Tarnat là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SGV Freiberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
909Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111190910000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20171950 nghìn €
08/02/20181950 nghìn €
07/08/201820100 nghìn €
23/02/201920100 nghìn €
24/09/201921100 nghìn €
12/12/201921100 nghìn €
15/09/202022100 nghìn €
07/02/202122125 nghìn €
15/06/202123100 nghìn €
21/12/202123100 nghìn €
24/03/202223150 nghìn €
12/06/202224150 nghìn €
04/10/202224175 nghìn €
07/12/202224225 nghìn €
12/06/202325175 nghìn €
27/12/202325175 nghìn €
19/03/202425150 nghìn €
10/06/202426150 nghìn €
05/01/202526150 nghìn €
10/06/202527175 nghìn €
18/12/202527200 nghìn €
16/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FreibergSV SandhausenChuyển nhượng—
24/07/2024TSV 1860 MünchenFreibergChuyển nhượng—
20/07/2023Rot-Weiss EssenTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
12/10/2021Free playerRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2021Hannover 96Free playerTrở lại—
30/06/2019Hannover 96 AmHannover 96Chuyển nhượng—
10/01/2018Bayern Munchen IIHannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2017Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2015Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Hannover 96 YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com