Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Swider

FC Viktoria KölnTiền vệGER
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Niklas Swider là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.010Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10108900015389%48%104,47
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200002180%50%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
581/650 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/44 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
14
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/68 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/52 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Swider · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgH 1-1900000068/7501/5V6,05
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachH 2-2800000341/4802/8——
11/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenT 5-2900010227/3626/9—6,35
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtT 3-0900011171/7524/5——
16/09/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenT 3-1900100364/7223/5—6,65
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 4-0900000181/8501/2——
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1900032054/5918/12—6,25
31/08/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterT 4-1900000084/9300/3—6,65
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC NürnbergH 1-11200021042/5205/10—6,52
17/08/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 3-1900000036/4502/4—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 700 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202518250 nghìn €
18/12/202518250 nghìn €
26/05/202619250 nghìn €
08/10/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia MonchengladbachFC Viktoria KölnChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
16/12/2024Monchengladbach U19Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2023Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SVG Neuss-Weissenberg JugendFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com