
Niklas Swider là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.010Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 890 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 89% | 48% | 1 | 0 | 4,47 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 581/650 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/44 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/68 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/52 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 0 | 1/5 | V | 6,05 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 0 | 2/8 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/36 | 2 | 6/9 | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71/75 | 2 | 4/5 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 64/72 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/85 | 0 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 54/59 | 1 | 8/12 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/93 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/52 | 0 | 5/10 | — | 6,52 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/10/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Monchengladbach | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SVG Neuss-Weissenberg Jugend | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |