Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Soderberg

FC RosengardTiền vệSWE
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Niklas Soderberg là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Rosengard.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
789Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—9978940000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 789 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202124125 nghìn €
28/12/202124125 nghìn €
28/06/202225225 nghìn €
27/12/202225275 nghìn €
26/06/202326275 nghìn €
07/12/202326275 nghìn €
11/07/202427200 nghìn €
26/12/202427200 nghìn €
17/06/202528175 nghìn €
15/09/202528150 nghìn €
18/11/202528150 nghìn €
28/06/202629150 nghìn €
26/08/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Nordic United FCFC RosengardChuyển nhượng—
23/03/2026Osters IFNordic United FCChuyển nhượng—
07/01/2023IK BrageOsters IFChuyển nhượng—
07/01/2021IF SylviaIK BrageChuyển nhượng—
05/03/2019IFK LidingöIF SylviaChuyển nhượng—
31/12/2017IFK StocksundIFK LidingöChuyển nhượng—
31/12/2016Sollentuna FK U19IFK StocksundChuyển nhượng—
31/12/2015UnknownSollentuna FK U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Vasalund U17UnknownChuyển nhượng—
31/12/2013UnknownVasalund U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com