Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Schulz

AC OuluThủ mônFIN
21Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Niklas Schulz là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—119040063%100%005,99
Finland Liiga Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/33 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Finland Liiga Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Schulz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4dự bị000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-0dự bị000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-2dự bị000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-3dự bị000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-1dự bị000—0———
02/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 1-0dự bị000—0———
25/07/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20231710 nghìn €
23/11/20231810 nghìn €
20/02/20241825 nghìn €
12/06/202418100 nghìn €
04/05/20251950 nghìn €
19/11/20252050 nghìn €
14/06/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Harburger TBTSV Buchholz 08Chuyển nhượng—
30/06/2021TSV Buchholz 08Harburger TBChuyển nhượng—
30/06/2020Harburger TBTSV Buchholz 08Chuyển nhượng—
02/07/2017Harburger TB U19Harburger TBChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com