Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Schmidt

Toulouse FCTiền vệGER
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Niklas Schmidt là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Toulouse FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—422180002091%54%206,76
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—10190000083%50%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/205 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Schmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ Le MansT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-2840000198/10722/4—6,71
04/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1180000223/240——6,96
30/08/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 2-2300010023/2601/1V6,26
23/08/2026Ligue 1vs LyonB 0-2860010344/4823/6V7,10
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2900021132/3916/15—6,39
10/05/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 1-1620011225/3211/4—6,53
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2590010128/3100/1—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201618100 nghìn €
12/10/201618250 nghìn €
09/02/201718300 nghìn €
13/06/201719300 nghìn €
27/12/201719300 nghìn €
03/04/201820250 nghìn €
04/06/201820250 nghìn €
09/08/201820250 nghìn €
14/01/201920350 nghìn €
14/03/201921450 nghìn €
13/06/201921600 nghìn €
12/12/201921650 nghìn €
07/04/202022575 nghìn €
07/02/202122550 nghìn €
15/06/202123400 nghìn €
12/10/202123800 nghìn €
14/12/202123800 nghìn €
15/06/202224800 nghìn €
20/09/2022241,2 triệu €
08/11/2022241,5 triệu €
28/03/2023252,5 triệu €
21/06/2023252,5 triệu €
17/12/2023253,0 triệu €
02/06/2024263,0 triệu €
09/12/2024262,5 triệu €
23/03/2025272,0 triệu €
02/06/2025271,8 triệu €
14/12/2025271,5 triệu €
31/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SV Darmstadt 98Toulouse FCCho mượn—
20/01/2026Toulouse FCSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
03/08/2023SV Werder BremenToulouse FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021VfL OsnabrückSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2019SV Werder BremenVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/2019SV Wehen WiesbadenSV Werder BremenCho mượn—
23/07/2018SV Werder BremenSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2017Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2016Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Rot-Weiß Erfurt YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2011OSC Vellmar YouthRot-Weiß Erfurt YouthChuyển nhượng—
30/06/2007SpVgg Olympia Kassel JugendOSC Vellmar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy74
  • Sức mạnh42
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com