
Niklas May là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 327 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 62% | 0 | 0 | 4,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 80% | 0 | 0 | 5,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/154 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 10/25 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 1/4 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/44 | 4 | 5/5 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/27 | 2 | 4/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 4/5 | — | 5,45 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/3 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực32