
Niklas Lomb là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Tiểu sử Niklas Lomb
Thủ môn Niklas Lomb, 33 tuổi, sinh ngày 28/07/1993, hiện thi đấu cho Bayer 04 Leverkusen và mang quốc tịch Germany. Cao 188 cm, nặng 84 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2019), còn hợp đồng đến 29/06/2027. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 29/06/2019, là hình thức Cho mượn từ SV Sandhausen đến Bayer 04 Leverkusen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/03/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/03/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/03/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2011 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/03/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/10/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/02/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/02/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2019 | SV Sandhausen | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Bayer 04 Leverkusen | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Preußen Münster | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Bayer 04 Leverkusen | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hallescher FC | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | Bayer 04 Leverkusen | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC West Köln Youth | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |