Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Leinonen

Käpylän PalloTiền vệFIN
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Niklas Leinonen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Käpylän Pallo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—191235710300——10—
Finland Suomen Cup2026—116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 357 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20191625 nghìn €
28/02/20201725 nghìn €
25/09/20201725 nghìn €
05/04/20211825 nghìn €
01/08/202118100 nghìn €
01/11/202118100 nghìn €
30/06/202219100 nghìn €
26/10/20221950 nghìn €
29/06/20232025 nghìn €
23/11/20232025 nghìn €
04/05/20252225 nghìn €
19/11/20252225 nghìn €
28/06/20262325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2025Pallokerho Keski-UusimaaKäpylän PalloChuyển nhượng—
08/02/2024KTP KotkaPallokerho Keski-UusimaaChuyển nhượng—
30/12/2023Mikkelin PalloilijatKTP KotkaCho mượn—
10/01/2023KTP KotkaMikkelin PalloilijatChuyển nhượng—
31/12/2018FC KTP U19KTP KotkaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com