
Niklas Lang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 775 | 5 | 1 | 0 | 7 | 1 | 62% | 45% | 1 | 0 | 5,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 5,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 5/11 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 1-3 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | 19 | — |
| 09/08/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mattersburger SV 2020 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ASV Drassburg | Mattersburger SV 2020 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | SK Rapid II | ASV Drassburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Burgenland U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Mattersburg Youth (-2020) | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | SV Sigleß Youth | SV Mattersburg Youth (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | ASV Pöttsching Youth | SV Sigleß Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Sigleß Youth | ASV Pöttsching Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2010 | ASV Pöttsching Youth | SV Sigleß Youth | Chuyển nhượng | — |