
Niklas Kolbe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hertha Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 63% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/398 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/68 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/72 | 0 | 4/10 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 1 | 4/7 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 4/7 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 7/8 | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 4/5 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/50 | 0 | 4/6 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 2 | 7/11 | — | 7,14 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 2 | 5/9 | — | 7,14 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 3 | 11/16 | — | 7,46 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 10/15 | — | 5,88 |