Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Jokelainen

AC OuluTiền đạoFIN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Niklas Jokelainen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
7Đá chính
719Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—2177191008380%52%006,43
Finland Liiga Cup——3319000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/264 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/36 (13%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 29
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Finland Liiga Cup · 3 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Jokelainen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4dự bị00000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-08000001/300/2—6,45
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-219000007/911/2—6,01
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1580021016/1901/4—6,40
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-064001028/1102/3—6,53
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-0851022021/2548/11—8,20
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-3640000010/1324/8—6,24
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-124000015/613/4—6,43
02/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 1-016000007/700/1—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20161625 nghìn €
28/10/20171725 nghìn €
24/04/20181825 nghìn €
22/10/20181825 nghìn €
03/04/20191950 nghìn €
24/07/201919100 nghìn €
19/10/20191950 nghìn €
28/02/20201950 nghìn €
25/09/20202050 nghìn €
05/04/20212150 nghìn €
01/08/20212150 nghìn €
01/11/20212150 nghìn €
14/04/20222250 nghìn €
24/07/202222100 nghìn €
26/10/202222150 nghìn €
06/04/202323150 nghìn €
27/07/202323150 nghìn €
23/11/202323200 nghìn €
09/05/202424200 nghìn €
05/09/202424200 nghìn €
27/11/202424250 nghìn €
04/05/202525250 nghìn €
19/11/202525250 nghìn €
14/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com