
Niklas Jeck
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Niklas Jeck là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Oberfranken Bayreuth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 671 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 17 | 125 nghìn € |
| 01/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/08/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ZFC Meuselwitz | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Free player | ZFC Meuselwitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FV Illertissen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | VfR Wormatia Worms | FV Illertissen | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Erzgebirge Aue | VfR Wormatia Worms | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CS Petange | Erzgebirge Aue | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Erzgebirge Aue | CS Petange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | VfB Auerbach | Erzgebirge Aue | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Erzgebirge Aue | VfB Auerbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Erzgebirge Aue U19 | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Erzgebirge Aue U17 | Erzgebirge Aue U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Erzgebirge Aue Youth | FC Erzgebirge Aue U17 | Chuyển nhượng | — |