Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Jakobsen

21Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Niklas Jakobsen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—601110001089%64%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/58 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Jakobsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3210000010/1413/3—5,98
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-03000001/10——7,25
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2dự bị00000—0———
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-19001006/603/3—6,40
29/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 2-2390000113/132——6,15
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-2180000213/1411/3—6,29
08/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-321000019/1012/5—5,92
10/04/2026Danish 1st Divisionvs Middelfart BoldklubT 2-0450010013/1511/2—7,16
06/04/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadT 2-0900110229/4015/10—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231725 nghìn €
20/12/20231825 nghìn €
17/06/20241850 nghìn €
08/12/202419150 nghìn €
15/06/202519300 nghìn €
17/12/202520350 nghìn €
26/05/202620350 nghìn €
01/10/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com