
Niklas Horst Castelle
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Niklas Horst Castelle là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
689Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 632 | 6 | 0 | 3 | 23 | 12 | 73% | 36% | 0 | 0 | 5,88 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 66% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/207 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/79 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | 4/15 | — | 6,80 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 69 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 18/23 | 0 | 4/9 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 2 | 2/4 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 7,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/25 | 0 | 1/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 62 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 15/22 | 0 | 3/6 | — | 8,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 62 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 4/7 | — | 7,75 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 4/6 | — | 7,19 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/12 | 1 | 5/11 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Alemannia Aachen | SSV Ulm 1846 | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | SSV Ulm 1846 | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alemannia Aachen | SSV Ulm 1846 | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | SSV Ulm 1846 | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schalke II | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | VfL Senden | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Senden U19 | VfL Senden | Chuyển nhượng | — |