Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Geyrhofer

SK Sturm Graz IIHậu vệAUT
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Niklas Geyrhofer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—102900000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Geyrhofer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 0-22900000—0—Đ—
03/05/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgH 1-1170000013/1401/1—6,05
26/04/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzH 1-141000006/1324/6—6,62
12/04/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs BrannT 1-0100000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20201950 nghìn €
21/07/202020400 nghìn €
20/12/202020400 nghìn €
01/06/202121750 nghìn €
15/12/202121800 nghìn €
26/05/202222800 nghìn €
19/09/202222600 nghìn €
09/11/202222500 nghìn €
11/06/202323500 nghìn €
10/12/202323400 nghìn €
20/05/202424700 nghìn €
09/10/2024241,0 triệu €
16/12/2024242,0 triệu €
05/06/2025252,0 triệu €
21/12/2025251,5 triệu €
09/03/2026261,0 triệu €
25/05/202626700 nghìn €
27/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2019SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Steiermark - Sturm Graz U18SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2016Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2015SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Sturm Graz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
23/09/2009Grazer AK 1902 JugendSK Sturm Graz YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com