Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Fuglestad

VikingTiền đạoNOR
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Niklas Fuglestad là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—199754302241073%36%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/228 (73%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/93 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 43
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Fuglestad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3dự bị00000—0———
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2450000112/1801/2—6,62
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelH 1-1640010146/5000/2——
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 6-1310110311/1501/1—6,50
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanH 0-028001006/901/3—6,64
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-07001101/100/2—6,66
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1261021315/1725/7—7,90
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/202418100 nghìn €
11/12/202418350 nghìn €
17/06/202519600 nghìn €
14/12/202519600 nghìn €
27/05/2026201,5 triệu €
09/09/2026201,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025MossVikingCho mượn—
15/08/2025VikingMossChuyển nhượng—
30/06/2024Viking BVikingChuyển nhượng—
31/07/2023Viking (Youth)Viking BChuyển nhượng—
04/01/2022Sola FK YouthViking (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com